KO | Trái phiếu | 7,539 Bio. | — | KO KODEX | 0,05 | Tín dụng rộng | | 6/8/2024 | 104.904,27 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 4,943 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Tín dụng rộng | KIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 57.766,13 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,493 Bio. | — | KR KB RISE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/5/2023 | 55.235,85 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 2,466 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng rộng | | 30/11/2022 | 111.584,30 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 2,005 Bio. | — | KO KODEX | 1,50 | Tín dụng rộng | KRW Cash PLUS Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/3/2015 | 115.763,70 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 740,495 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/7/2024 | 105.301,49 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 737,421 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Tín dụng rộng | FnGuide KRW Cash Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/2/2012 | 114.320,09 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 610,543 tỷ | — | KO KODEX | 0,05 | Tín dụng rộng | | 13/5/2025 | 15.151,62 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 437,74 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng rộng | | 17/12/2024 | 1,01 tr.đ. | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 285,571 tỷ | — | 10 10X | 0,28 | Tín dụng rộng | FTSE/JSE Total Return Government Bond Index (GOVI) | 5/12/2022 | 1.147,53 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 197,125 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng rộng | | 9/12/2022 | 208.090,00 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 164,151 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Tín dụng rộng | | 19/8/2025 | 10.015,87 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 135,815 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Tín dụng rộng | FTSE World Government Bond Index (ex-Japan Hedged to JPY) - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 7/12/2017 | 735,81 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 132,952 tỷ | — | CA Cathay | 0,37 | Tín dụng rộng | Bloomberg 10+ Year BBB USD Yield Corporate Bonds (excluding China) Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 35,78 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 108,176 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,80 | Tín dụng rộng | Nikkei 225 Double Inverse Index - JPY | 14/7/2014 | 4.613,59 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 93,32 tỷ | — | CT CTBC | 0,26 | Tín dụng rộng | Bloomberg Banking Senior 10+ Year Bond Index - Benchmark TR Net | 29/1/2019 | 36,28 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 82,313 tỷ | — | SA Samsung | 0,50 | Tín dụng rộng | | 22/11/2022 | 10.395,84 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 73,65 tỷ | — | NI Nippon | 0,18 | Tín dụng rộng | Nifty SDL Apr 2026 Top 20 Equal Weight Index - INR - Benchmark TR Net | 25/3/2021 | 118,39 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 71,042 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,15 | Tín dụng rộng | | 25/2/2022 | 107.568,63 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 69,135 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 112.244,98 | 0 | 0 |
BO | Trái phiếu | 63,444 tỷ | — | BO Bosera | 0,20 | Tín dụng rộng | CSI convertible bond and exchangeable bond index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/3/2020 | 13,78 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 59,427 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Tín dụng rộng | KAP Investable Credit Bond 1Y Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/9/2017 | 118.798,91 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 56,455 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Tín dụng rộng | FTSE WGBI (USD) | 11/12/2017 | 1.176,05 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 51,599 tỷ | — | FN FNB | 0,27 | Tín dụng rộng | FTSE/JSE Inflation-Linked Government Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 19/5/2009 | 2.695,18 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 47,965 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,13 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S.Treasury 7-10 Year Index TTM JPY Currency Unhedged - JPY - Benchmark TR Net | 29/10/2021 | 3.475,50 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 46,423 tỷ | — | 10 10X | 0,39 | Tín dụng rộng | South African Yield Selected Nominal Bond Index - ZAR - Benchmark TR Net | 31/5/2023 | 1.267,82 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 45,153 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 12.541,66 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 39,654 tỷ | — | FN FNB | 0,53 | Tín dụng rộng | FTSE WGBI (USD) | 13/3/2018 | 657,46 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 36,551 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Tín dụng rộng | KEDI Tesla US 30Y Treasury 15% Target Premium Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 18/2/2025 | 9.663,51 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 36,452 tỷ | — | PA Ping An | 0,33 | Tín dụng rộng | CSI Medium and High Grade Corporate Bond Spread Factor Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/12/2018 | 107,31 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 36,051 tỷ | 3,118 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Universal | 10/6/2014 | 46,27 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 32,662 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,20 | Tín dụng rộng | ChinaBond 7-10 Year Policy Financial Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/8/2022 | 116,11 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 27,212 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,10 | Tín dụng rộng | | 23/6/2025 | 22.301,80 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 25,133 tỷ | 2,86 tr.đ. | FI Fidelity | 0,36 | Tín dụng rộng | | 6/10/2014 | 45,80 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 24,813 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,43 | Tín dụng rộng | Bloomberg Emerging Markets USD Select Credit Bond Index - Benchmark TR Net | 14/11/2018 | 54,18 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 22,083 tỷ | — | HA Hanwha | 0,19 | Tín dụng rộng | KAP Japanese Short-Term Government Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 13/8/2024 | 10.115,64 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 21,747 tỷ | — | HA Harvest | 0,20 | Tín dụng rộng | | 10/7/2025 | 100,43 | 4,73 | 36,33 |
HA | Trái phiếu | 20,747 tỷ | — | HA Hanwha | 3,15 | Tín dụng rộng | ICE BofA 15+ Year AAA-A US Corporate Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/8/2019 | 100.775,57 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 20,47 tỷ | — | AM Amova | 0,57 | Tín dụng rộng | | 30/3/2012 | 53.450,61 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 14,752 tỷ | 10,033 tr.đ. | IS iShares | 0,39 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 17/12/2007 | 94,80 | 0 | 0 |
CH | Trái phiếu | 14,656 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0 | Tín dụng rộng | SSE Market-Making Corporate Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/1/2025 | 101,56 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 14,171 tỷ | — | KR KB RISE | 0,50 | Tín dụng rộng | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 8/5/2020 | 11.897,27 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 13,769 tỷ | 3,55 tr.đ. | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | ICE Exchange-Listed Preferred & Hybrid Securities Index | 26/3/2007 | 30,74 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 12,524 tỷ | 3,911 tr.đ. | PI PIMCO | 0,64 | Tín dụng rộng | | 22/6/2023 | 26,28 | 0 | 0 |
CH | Trái phiếu | 10,818 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0 | Tín dụng rộng | SSE Market-Making Treasury Bond Index - SSE Market-Making Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross | 13/12/2023 | 107,45 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 10,757 tỷ | 1,451 tr.đ. | JP JPMorgan | 0,38 | Tín dụng rộng | | 28/1/2019 | 47,02 | 0 | 0 |
EF | Trái phiếu | 9,795 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Tín dụng rộng | | 10/7/2025 | 100,93 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 9,783 tỷ | — | HF HFT | 0,40 | Tín dụng rộng | SSE Municipal Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/11/2014 | 10,30 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 8,306 tỷ | 1,582 tr.đ. | JP JPMorgan | 0,39 | Tín dụng rộng | | 28/10/2021 | 45,89 | 0 | 0 |
GX | Trái phiếu | 8,275 tỷ | — | GX Global X | 0 | Tín dụng rộng | ICE BofA Diversified Core U.S. Preferred Securities Index - Benchmark TR Net | 28/9/2022 | 1.006,98 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 7,751 tỷ | 527.255 | PI PIMCO | 0,54 | Tín dụng rộng | | 29/2/2012 | 92,48 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,463 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | JP Morgan EMBI Global Core Index Domestic Investment Credit - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/10/2020 | 1.733,41 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 7,284 tỷ | 1,659 tr.đ. | CG Capital Group | 0,34 | Tín dụng rộng | | 22/2/2022 | 22,46 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 6,934 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 31/8/2018 | 907,48 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,391 tỷ | 1,642 tr.đ. | FT First Trust | 0,83 | Tín dụng rộng | | 11/2/2013 | 18,03 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,389 tỷ | 950.242,7 | FT First Trust | 0,29 | Tín dụng rộng | | 5/8/2014 | 59,89 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 6,224 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,38 | Tín dụng rộng | JPX JGB Futures Double Inverse Index - JPY - Japan Yen - Benchmark TR Gross | 23/6/2023 | 846,65 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,069 tỷ | 599.053,2 | FT First Trust | 0,66 | Tín dụng rộng | | 4/11/2014 | 50,00 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 6,037 tỷ | 777.929,6 | VA Vanguard | 0,15 | Tín dụng rộng | Bloomberg USD Emerging Markets Government RIC Capped Bond | 31/5/2013 | 66,26 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 5,509 tỷ | 1,079 tr.đ. | CG Capital Group | 0,27 | Tín dụng rộng | | 25/10/2022 | 27,47 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,505 tỷ | 807.205,9 | IS iShares | 0,20 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S. Convertible Cash Pay Bond > $250MM Index | 2/6/2015 | 104,34 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 5,5 tỷ | — | XA XACT | 0,10 | Tín dụng rộng | Handelsbanken Sweden All Bond Tradable Total Return Index - SEK | 9/2/2016 | 105,96 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,321 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Tín dụng rộng | JP Morgan GBI-EM Global Diversified 10% Cap 1% Floor Index | 20/6/2011 | 45,84 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 5,206 tỷ | 791.251,4 | SP SPDR | 0,40 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Convertibles Liquid Bond | 14/4/2009 | 93,73 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 4,917 tỷ | 4,619 tr.đ. | VA VanEck | 0,30 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan Government Bond Index Emerging Markets Global Core Index | 22/7/2010 | 25,35 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,754 tỷ | 478.078,2 | IS iShares | 0,06 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Universal (1-5 Y) | 18/10/2012 | 48,46 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 4,498 tỷ | 1,065 tr.đ. | CG Capital Group | 0,39 | Tín dụng rộng | | 25/10/2022 | 27,36 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,197 tỷ | 402.361,2 | SP SPDR | 0,55 | Tín dụng rộng | | 23/2/2015 | 39,81 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,911 tỷ | — | AP ABF PAIF | 0,19 | Tín dụng rộng | Markit iBoxx ABF Pan-Asia Index - USD | 29/6/2005 | 111,55 | 0,88 | 52,59 |
IS | Trái phiếu | 3,9 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 15/2/2008 | 91,80 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 3,878 tỷ | 3,992 tr.đ. | IN Invesco | 0,50 | Tín dụng rộng | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 31/1/2008 | 11,15 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,877 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Tín dụng rộng | FTSE US Treasury STRIPS Principal 25+ Years Index - JPY - Benchmark TR Net | 26/8/2024 | 166,56 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,868 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Tín dụng rộng | | 26/8/2024 | 138,50 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 3,816 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Tín dụng rộng | JP Morgan Emerging Markets Bond Index Plus | 6/7/2018 | 1.168,46 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 3,747 tỷ | — | BM BMO | 0,17 | Tín dụng rộng | | 28/1/2011 | 49,08 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,511 tỷ | — | FE FinEx ETF | 0,95 | Tín dụng rộng | Barclays EM Tradable Russian Corporate Bond Net Total Return Index - USD | 6/2/2013 | 18,34 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 3,437 tỷ | 358.853,8 | FT First Trust | 0,65 | Tín dụng rộng | | 14/2/2017 | 43,89 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 3,243 tỷ | 623.370,6 | FT First Trust | 0,86 | Tín dụng rộng | | 4/6/2018 | 24,90 | 0 | 0 |
JH | Trái phiếu | 3,122 tỷ | 461.459 | JH Janus Henderson | 0,23 | Tín dụng rộng | | 16/11/2016 | 48,99 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,93 tỷ | — | NB NBI | 0,86 | Tín dụng rộng | | 18/10/2019 | 21,02 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,818 tỷ | 395.334,6 | TC TCW | 0,40 | Tín dụng rộng | | 24/6/2024 | 39,19 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 2,765 tỷ | 442.436,1 | CG Capital Group | 0,34 | Tín dụng rộng | | 25/6/2024 | 25,57 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 2,71 tỷ | — | FU Fubon | 0,57 | Tín dụng rộng | Bloomberg Barclays Europe USD Banking 7-15 Year Bond Index- TWD - Benchmark TR Net | 16/7/2019 | 36,58 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,671 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,51 | Tín dụng rộng | Bloomberg Barclays US Corporate 15+ Year Pharmaceuticals Index - Benchmark TR Net | 2/11/2018 | 55,81 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,671 tỷ | — | IS iShares | 0,33 | Tín dụng rộng | FTSE Japanese Government 0-1 Year JPY/USD FX Enhanced Index - JPY - Benchmark TR Gross Hedged | 15/12/2025 | 780,90 | 0 | 0 |
AL | Trái phiếu | 2,55 tỷ | 321.804,2 | AL ALPS | 0,59 | Tín dụng rộng | | 6/12/2023 | 25,82 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 2,53 tỷ | — | BM BMO | 0,57 | Tín dụng rộng | | 29/5/2018 | 28,06 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 2,521 tỷ | — | BE BetaShares | 0,55 | Tín dụng rộng | | 13/11/2017 | 10,01 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 2,439 tỷ | 545.355,7 | IN Invesco | 0,50 | Tín dụng rộng | ICE BofA Variable Rate Preferred & Hybrid Securities | 1/5/2014 | 24,24 | 0 | 0 |
DI | Trái phiếu | 2,336 tỷ | 177.254,5 | DI Dimensional | 0,22 | Tín dụng rộng | | 7/11/2023 | 54,01 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 2,334 tỷ | 564.105 | HA Hartford | 0,29 | Tín dụng rộng | | 27/9/2017 | 33,94 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 2,308 tỷ | 525.887,3 | SP SPDR | 0,30 | Tín dụng rộng | Bloomberg Emerging Market Local Currency Government Diversified | 23/2/2011 | 20,90 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,233 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 13/4/2017 | 6,42 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 2,219 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Tín dụng rộng | iBoxx Euro Sovereigns | 22/5/2007 | 219,50 | 0 | 0 |
VI | Trái phiếu | 2,21 tỷ | 1,005 tr.đ. | VI Virtus | 2,11 | Tín dụng rộng | | 15/5/2018 | 20,87 | 0 | 0 |
GX | Trái phiếu | 2,193 tỷ | 583.633,1 | GX Global X | 0,23 | Tín dụng rộng | ICE BofA Diversified Core US Preferred Securities | 11/9/2017 | 18,63 | 0 | 0 |
BP | Trái phiếu | 2,171 tỷ | — | BP BNP Paribas | 0,46 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI 1-3 Year Euro Corporate SRI Sustainable Select Ex Fossil Fuel PAB index - EUR | 4/10/2019 | 9,63 | 0 | 0 |
BP | Trái phiếu | 2,171 tỷ | — | BP BNP Paribas | 0,46 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI 1-3 Year Euro Corporate SRI Sustainable Select Ex Fossil Fuel PAB index - EUR | 4/10/2019 | 9,63 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 2,154 tỷ | 638.619,7 | VA VanEck | 0,40 | Tín dụng rộng | ICE Exchange-Listed Fixed & Adjustable Rate Non-Financial Preferred Securities Index | 16/7/2012 | 17,74 | 0,06 | 0,59 |
IN | Trái phiếu | 2,116 tỷ | 267.713,8 | IN Invesco | 0,35 | Tín dụng rộng | | 10/2/2016 | 47,11 | 0 | 0 |