KO | Trái phiếu | 7,614 Bio. | — | KO KODEX | 0,05 | Tín dụng Rộng rãi | | 6/8/2024 | 102.617,51 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 4,939 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Tín dụng Rộng rãi | KIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 56.585,93 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 2,439 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng Rộng rãi | | 30/11/2022 | 109.194,76 | 0 | 0 |
KR | Trái phiếu | 2,09 Bio. | — | KR KB RISE | 0,05 | Tín dụng Rộng rãi | | 9/5/2023 | 54.128,23 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 2,005 Bio. | — | KO KODEX | 1,50 | Tín dụng Rộng rãi | KRW Cash PLUS Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/3/2015 | 113.650,87 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 754,223 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Tín dụng Rộng rãi | FnGuide KRW Cash Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/2/2012 | 112.258,34 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 599,987 tỷ | — | KO KODEX | 0,05 | Tín dụng Rộng rãi | | 13/5/2025 | 14.346,13 | 0 | 0 |
AC | Trái phiếu | 570,801 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Tín dụng Rộng rãi | | 9/7/2024 | 103.153,16 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 428,319 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng Rộng rãi | | 17/12/2024 | 992.386,06 | 0 | 0 |
10 | Trái phiếu | 299,635 tỷ | — | 10 10X | 0,28 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE/JSE Total Return Government Bond Index (GOVI) | 5/12/2022 | 1.213,39 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 197,125 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng Rộng rãi | | 9/12/2022 | 208.090,00 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 186,53 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE World Government Bond Index (ex-Japan Hedged to JPY) - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 7/12/2017 | 755,07 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 160,303 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Tín dụng Rộng rãi | | 19/8/2025 | 9.969,21 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 134,575 tỷ | — | CA Cathay | 0,37 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg 10+ Year BBB USD Yield Corporate Bonds (excluding China) Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 35,42 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 120,931 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,80 | Tín dụng Rộng rãi | Nikkei 225 Double Inverse Index - JPY | 14/7/2014 | 4.413,73 | 0 | 0 |
CT | Trái phiếu | 95,997 tỷ | — | CT CTBC | 0,26 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg Banking Senior 10+ Year Bond Index - Benchmark TR Net | 29/1/2019 | 37,01 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 82,313 tỷ | — | SA Samsung | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | | 22/11/2022 | 10.395,84 | 0 | 0 |
NI | Trái phiếu | 73,65 tỷ | — | NI Nippon | 0,18 | Tín dụng Rộng rãi | Nifty SDL Apr 2026 Top 20 Equal Weight Index - INR - Benchmark TR Net | 25/3/2021 | 118,39 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 69,712 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,15 | Tín dụng Rộng rãi | | 25/2/2022 | 105.642,69 | 0 | 0 |
AC | Trái phiếu | 66,538 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Tín dụng Rộng rãi | | 23/8/2022 | 109.992,32 | 0 | 0 |
BO | Trái phiếu | 65,698 tỷ | — | BO Bosera | 0,20 | Tín dụng Rộng rãi | CSI convertible bond and exchangeable bond index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/3/2020 | 14,67 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 55,55 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE WGBI (USD) | 11/12/2017 | 1.180,42 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 52,768 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Tín dụng Rộng rãi | KAP Investable Credit Bond 1Y Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/9/2017 | 116.750,55 | 0 | 0 |
FN | Trái phiếu | 49,404 tỷ | — | FN FNB | 0,27 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE/JSE Inflation-Linked Government Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 19/5/2009 | 2.805,04 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 48,183 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,13 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg U.S.Treasury 7-10 Year Index TTM JPY Currency Unhedged - JPY - Benchmark TR Net | 29/10/2021 | 3.538,47 | 0 | 0 |
10 | Trái phiếu | 47,358 tỷ | — | 10 10X | 0,39 | Tín dụng Rộng rãi | South African Yield Selected Nominal Bond Index - ZAR - Benchmark TR Net | 31/5/2023 | 1.354,57 | 0 | 0 |
FN | Trái phiếu | 46,462 tỷ | — | FN FNB | 0,53 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE WGBI (USD) | 13/3/2018 | 655,26 | 0 | 0 |
AC | Trái phiếu | 43,908 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Tín dụng Rộng rãi | | 23/8/2022 | 11.813,26 | 0 | 0 |
KR | Trái phiếu | 36,224 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Tín dụng Rộng rãi | KEDI Tesla US 30Y Treasury 15% Target Premium Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 18/2/2025 | 9.476,67 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 35,936 tỷ | 3,059 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg US Universal | 10/6/2014 | 46,98 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 35,653 tỷ | — | PA Ping An | 0,33 | Tín dụng Rộng rãi | CSI Medium and High Grade Corporate Bond Spread Factor Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/12/2018 | 107,13 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 33,217 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,20 | Tín dụng Rộng rãi | ChinaBond 7-10 Year Policy Financial Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/8/2022 | 115,87 | 0 | 0 |
IF | Trái phiếu | 27,058 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,10 | Tín dụng Rộng rãi | | 23/6/2025 | 22.202,70 | 0 | 0 |
FH | Trái phiếu | 25,156 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,43 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg Emerging Markets USD Select Credit Bond Index - Benchmark TR Net | 14/11/2018 | 54,63 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 24,899 tỷ | 2,634 tr.đ. | FI Fidelity | 0,36 | Tín dụng Rộng rãi | | 6/10/2014 | 46,48 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 22,99 tỷ | — | HA Harvest | 0,20 | Tín dụng Rộng rãi | | 10/7/2025 | 100,21 | 4,73 | 36,29 |
HA | Trái phiếu | 22,432 tỷ | — | HA Hanwha | 3,15 | Tín dụng Rộng rãi | ICE BofA 15+ Year AAA-A US Corporate Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/8/2019 | 98.165,83 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 21,506 tỷ | — | HA Hanwha | 0,19 | Tín dụng Rộng rãi | KAP Japanese Short-Term Government Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 13/8/2024 | 9.787,60 | 0 | 0 |
AM | Trái phiếu | 20,491 tỷ | — | AM Amova | 0,57 | Tín dụng Rộng rãi | | 30/3/2012 | 54.129,16 | 0 | 0 |
CH | Trái phiếu | 16,331 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0 | Tín dụng Rộng rãi | SSE Market-Making Corporate Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/1/2025 | 101,11 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 15,974 tỷ | 7,4 tr.đ. | IS iShares | 0,39 | Tín dụng Rộng rãi | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 17/12/2007 | 97,34 | 0 | 0 |
KR | Trái phiếu | 14,463 tỷ | — | KR KB RISE | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 8/5/2020 | 11.510,28 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 14,27 tỷ | 3,53 tr.đ. | IS iShares | 0,45 | Tín dụng Rộng rãi | ICE Exchange-Listed Preferred & Hybrid Securities Index | 26/3/2007 | 31,69 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 12,302 tỷ | 3,788 tr.đ. | PI PIMCO | 0,64 | Tín dụng Rộng rãi | | 22/6/2023 | 26,87 | 0 | 0 |
EF | Trái phiếu | 11,59 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Tín dụng Rộng rãi | | 10/7/2025 | 100,75 | 0 | 0 |
CH | Trái phiếu | 10,907 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0 | Tín dụng Rộng rãi | SSE Market-Making Treasury Bond Index - SSE Market-Making Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross | 13/12/2023 | 108,02 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 10,266 tỷ | 1,193 tr.đ. | JP JPMorgan | 0,38 | Tín dụng Rộng rãi | | 28/1/2019 | 47,76 | 0 | 0 |
HF | Trái phiếu | 9,783 tỷ | — | HF HFT | 0,40 | Tín dụng Rộng rãi | SSE Municipal Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/11/2014 | 10,26 | 0 | 0 |
GX | Trái phiếu | 8,231 tỷ | — | GX Global X | 0 | Tín dụng Rộng rãi | ICE BofA Diversified Core U.S. Preferred Securities Index - Benchmark TR Net | 28/9/2022 | 1.006,37 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 8,112 tỷ | 1,483 tr.đ. | JP JPMorgan | 0,39 | Tín dụng Rộng rãi | | 28/10/2021 | 46,33 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 7,568 tỷ | 479.683,1 | PI PIMCO | 0,54 | Tín dụng Rộng rãi | | 29/2/2012 | 94,15 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,149 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng Rộng rãi | JP Morgan EMBI Global Core Index Domestic Investment Credit - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/10/2020 | 1.768,85 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 7,091 tỷ | 1,503 tr.đ. | CG Capital Group | 0,34 | Tín dụng Rộng rãi | | 22/2/2022 | 22,85 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 6,642 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 31/8/2018 | 934,20 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,513 tỷ | 1,662 tr.đ. | FT First Trust | 0,85 | Tín dụng Rộng rãi | | 11/2/2013 | 18,44 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,389 tỷ | 911.475,4 | FT First Trust | 0,29 | Tín dụng Rộng rãi | | 5/8/2014 | 60,06 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 6,314 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,38 | Tín dụng Rộng rãi | JPX JGB Futures Double Inverse Index - JPY - Japan Yen - Benchmark TR Gross | 23/6/2023 | 842,82 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 6,156 tỷ | 784.860,1 | VA Vanguard | 0,15 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg USD Emerging Markets Government RIC Capped Bond | 31/5/2013 | 68,14 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 6,029 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | JP Morgan GBI-EM Global Diversified 10% Cap 1% Floor Index | 20/6/2011 | 47,60 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 5,981 tỷ | 655.78 | FT First Trust | 0,64 | Tín dụng Rộng rãi | | 4/11/2014 | 50,23 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,65 tỷ | 741.316,2 | IS iShares | 0,20 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg U.S. Convertible Cash Pay Bond > $250MM Index | 2/6/2015 | 104,87 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 5,338 tỷ | 1,015 tr.đ. | CG Capital Group | 0,27 | Tín dụng Rộng rãi | | 25/10/2022 | 27,81 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 5,178 tỷ | 703.762,5 | SP SPDR | 0,40 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg US Convertibles Liquid Bond | 14/4/2009 | 94,81 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 5,123 tỷ | 3,027 tr.đ. | VA VanEck | 0,30 | Tín dụng Rộng rãi | J.P. Morgan Government Bond Index Emerging Markets Global Core Index | 22/7/2010 | 26,40 | 0 | 0 |
XA | Trái phiếu | 5,113 tỷ | — | XA XACT | 0,10 | Tín dụng Rộng rãi | Handelsbanken Sweden All Bond Tradable Total Return Index - SEK | 9/2/2016 | 106,53 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,806 tỷ | 441.631 | IS iShares | 0,06 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg US Universal (1-5 Y) | 18/10/2012 | 48,89 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 4,405 tỷ | 1,001 tr.đ. | CG Capital Group | 0,39 | Tín dụng Rộng rãi | | 25/10/2022 | 27,82 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,342 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Tín dụng Rộng rãi | | 26/8/2024 | 143,44 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,229 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng Rộng rãi | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 15/2/2008 | 93,90 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,194 tỷ | 402.709,2 | SP SPDR | 0,55 | Tín dụng Rộng rãi | | 23/2/2015 | 40,47 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,108 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE US Treasury STRIPS Principal 25+ Years Index - JPY - Benchmark TR Net | 26/8/2024 | 166,85 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 4,019 tỷ | 4,789 tr.đ. | IN Invesco | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 31/1/2008 | 11,50 | 0 | 0 |
AP | Trái phiếu | 3,972 tỷ | — | AP ABF PAIF | 0,19 | Tín dụng Rộng rãi | Markit iBoxx ABF Pan-Asia Index - USD | 29/6/2005 | 114,50 | 0,88 | 52,59 |
BM | Trái phiếu | 3,839 tỷ | — | BM BMO | 0,17 | Tín dụng Rộng rãi | | 28/1/2011 | 49,16 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 3,776 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Tín dụng Rộng rãi | JP Morgan Emerging Markets Bond Index Plus | 6/7/2018 | 1.180,71 | 0 | 0 |
FE | Trái phiếu | 3,511 tỷ | — | FE FinEx ETF | 0,95 | Tín dụng Rộng rãi | Barclays EM Tradable Russian Corporate Bond Net Total Return Index - USD | 6/2/2013 | 18,34 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 3,483 tỷ | 414.340,8 | FT First Trust | 0,65 | Tín dụng Rộng rãi | | 14/2/2017 | 44,55 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 3,259 tỷ | 649.351,8 | FT First Trust | 0,86 | Tín dụng Rộng rãi | | 4/6/2018 | 25,20 | 0 | 0 |
CS | Trái phiếu | 3,037 tỷ | — | CS CSOP | 0,30 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.174,98 | 0 | 0 |
CS | Trái phiếu | 3,035 tỷ | — | CS CSOP | 0,30 | Tín dụng Rộng rãi | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.174,21 | 0 | 0 |
JH | Trái phiếu | 3,032 tỷ | 413.633,9 | JH Janus Henderson | 0,23 | Tín dụng Rộng rãi | | 16/11/2016 | 49,26 | 0 | 0 |
NB | Trái phiếu | 2,973 tỷ | — | NB NBI | 0,86 | Tín dụng Rộng rãi | | 18/10/2019 | 21,62 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 2,733 tỷ | — | FU Fubon | 0,57 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg Barclays Europe USD Banking 7-15 Year Bond Index- TWD - Benchmark TR Net | 16/7/2019 | 36,56 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 2,719 tỷ | 431.554,5 | CG Capital Group | 0,34 | Tín dụng Rộng rãi | | 25/6/2024 | 25,81 | 0 | 0 |
TC | Trái phiếu | 2,71 tỷ | 401.234,8 | TC TCW | 0,40 | Tín dụng Rộng rãi | | 24/6/2024 | 39,65 | 0 | 0 |
FH | Trái phiếu | 2,667 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,51 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg Barclays US Corporate 15+ Year Pharmaceuticals Index - Benchmark TR Net | 2/11/2018 | 56,08 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,61 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng Rộng rãi | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 13/4/2017 | 6,57 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 2,58 tỷ | — | BE BetaShares | 0,55 | Tín dụng Rộng rãi | | 13/11/2017 | 10,11 | 0 | 0 |
AL | Trái phiếu | 2,53 tỷ | 328.439,8 | AL ALPS | 0,59 | Tín dụng Rộng rãi | | 6/12/2023 | 26,23 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 2,473 tỷ | — | BM BMO | 0,57 | Tín dụng Rộng rãi | | 29/5/2018 | 28,53 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 2,439 tỷ | 567.717,3 | IN Invesco | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | ICE BofA Variable Rate Preferred & Hybrid Securities | 1/5/2014 | 24,59 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 2,36 tỷ | 448.087,3 | HA Hartford | 0,29 | Tín dụng Rộng rãi | | 27/9/2017 | 34,51 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 2,347 tỷ | 372.812,3 | SP SPDR | 0,30 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg Emerging Market Local Currency Government Diversified | 23/2/2011 | 21,73 | 0 | 0 |
DI | Trái phiếu | 2,303 tỷ | 182.953,8 | DI Dimensional | 0,22 | Tín dụng Rộng rãi | | 7/11/2023 | 54,94 | 0 | 0 |
GX | Trái phiếu | 2,266 tỷ | 684.575,9 | GX Global X | 0,23 | Tín dụng Rộng rãi | ICE BofA Diversified Core US Preferred Securities | 11/9/2017 | 19,41 | 0 | 0 |
VI | Trái phiếu | 2,236 tỷ | 858.161,8 | VI Virtus | 2,48 | Tín dụng Rộng rãi | | 15/5/2018 | 21,93 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,235 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Tín dụng Rộng rãi | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 8/7/2013 | 69,64 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 2,201 tỷ | 609.021,1 | VA VanEck | 0,40 | Tín dụng Rộng rãi | ICE Exchange-Listed Fixed & Adjustable Rate Non-Financial Preferred Securities Index | 16/7/2012 | 18,44 | 0,06 | 0,59 |
BP | Trái phiếu | 2,168 tỷ | — | BP BNP Paribas | 0,46 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg MSCI 1-3 Year Euro Corporate SRI Sustainable Select Ex Fossil Fuel PAB index - EUR | 4/10/2019 | 9,82 | 0 | 0 |
BP | Trái phiếu | 2,167 tỷ | — | BP BNP Paribas | 0,46 | Tín dụng Rộng rãi | Bloomberg MSCI 1-3 Year Euro Corporate SRI Sustainable Select Ex Fossil Fuel PAB index - EUR | 4/10/2019 | 9,79 | 0 | 0 |