KO | Trái phiếu | 7,68 Bio. | — | KO KODEX | 0,05 | Tín dụng rộng | | 6/8/2024 | 103.813 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 4,76 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Tín dụng rộng | KIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 57.139,56 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 2,426 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng rộng | | 30/11/2022 | 110.241,16 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,409 Bio. | — | KR KB RISE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/5/2023 | 54.662,13 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 2,071 Bio. | — | KO KODEX | 1,5 | Tín dụng rộng | KRW Cash PLUS Index - KRW - Benchmark TR Gross | 3/3/2015 | 114.557,77 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 768,205 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Tín dụng rộng | FnGuide KRW Cash Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/2/2012 | 113.170,31 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 703,435 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Tín dụng rộng | | 9/7/2024 | 104.057,23 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 571,694 tỷ | — | KO KODEX | 0,05 | Tín dụng rộng | | 13/5/2025 | 15.167,7 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 443,117 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng rộng | | 17/12/2024 | 997.499,56 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 285,851 tỷ | — | 10 10X | 0,28 | Tín dụng rộng | FTSE/JSE Total Return Government Bond Index (GOVI) | 5/12/2022 | 1.152,07 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 197,125 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Tín dụng rộng | | 9/12/2022 | 208.090 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 167,955 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Tín dụng rộng | | 19/8/2025 | 9.857,86 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 136,755 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Tín dụng rộng | FTSE World Government Bond Index (ex-Japan Hedged to JPY) - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 7/12/2017 | 734,93 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 131,876 tỷ | — | CA Cathay | 0,37 | Tín dụng rộng | Bloomberg 10+ Year BBB USD Yield Corporate Bonds (excluding China) Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 35,44 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 116,932 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,8 | Tín dụng rộng | Nikkei 225 Double Inverse Index - JPY | 14/7/2014 | 4.811,8 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 92,444 tỷ | — | CT CTBC | 0,26 | Tín dụng rộng | Bloomberg Banking Senior 10+ Year Bond Index - Benchmark TR Net | 29/1/2019 | 35,99 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 82,313 tỷ | — | SA Samsung | 0,5 | Tín dụng rộng | | 22/11/2022 | 10.395,84 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 73,65 tỷ | — | NI Nippon | 0,18 | Tín dụng rộng | Nifty SDL Apr 2026 Top 20 Equal Weight Index - INR - Benchmark TR Net | 25/3/2021 | 118,39 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 70,018 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,15 | Tín dụng rộng | | 25/2/2022 | 106.127,34 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 68,295 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 110.904,71 | 0 | 0 |
BO | Trái phiếu | 59,746 tỷ | — | BO Bosera | 0,2 | Tín dụng rộng | CSI convertible bond and exchangeable bond index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/3/2020 | 13,62 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 58,685 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Tín dụng rộng | KAP Investable Credit Bond 1Y Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/9/2017 | 117.426,39 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 57,78 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Tín dụng rộng | FTSE WGBI (USD) | 11/12/2017 | 1.177,79 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 48,329 tỷ | — | FN FNB | 0,27 | Tín dụng rộng | FTSE/JSE Inflation-Linked Government Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 19/5/2009 | 2.725,05 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 46,11 tỷ | — | 10 10X | 0,39 | Tín dụng rộng | South African Yield Selected Nominal Bond Index - ZAR - Benchmark TR Net | 31/5/2023 | 1.273,36 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 43,908 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Tín dụng rộng | | 23/8/2022 | 12.432,73 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 40,521 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,13 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S.Treasury 7-10 Year Index TTM JPY Currency Unhedged - JPY - Benchmark TR Net | 29/10/2021 | 3.460,12 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 36,708 tỷ | — | PA Ping An | 0,33 | Tín dụng rộng | CSI Medium and High Grade Corporate Bond Spread Factor Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/12/2018 | 107,36 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 36,033 tỷ | 3,473 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Universal | 10/6/2014 | 46,14 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 35,49 tỷ | — | FN FNB | 0,53 | Tín dụng rộng | FTSE WGBI (USD) | 13/3/2018 | 661,68 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 35,332 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Tín dụng rộng | KEDI Tesla US 30Y Treasury 15% Target Premium Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 18/2/2025 | 9.479,44 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 32,999 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,2 | Tín dụng rộng | ChinaBond 7-10 Year Policy Financial Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/8/2022 | 116,16 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 29,529 tỷ | — | HA Harvest | 0,2 | Tín dụng rộng | | 10/7/2025 | 100,56 | 4,73 | 36,33 |
| Trái phiếu | 27,173 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,1 | Tín dụng rộng | | 23/6/2025 | 22.350,8 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 25,044 tỷ | 3,015 tr.đ. | FI Fidelity | 0,36 | Tín dụng rộng | | 6/10/2014 | 45,64 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 24,413 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,43 | Tín dụng rộng | Bloomberg Emerging Markets USD Select Credit Bond Index - Benchmark TR Net | 14/11/2018 | 53,46 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 22,113 tỷ | — | HA Hanwha | 0,19 | Tín dụng rộng | KAP Japanese Short-Term Government Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 13/8/2024 | 9.937,17 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 20,719 tỷ | — | HA Hanwha | 3,15 | Tín dụng rộng | ICE BofA 15+ Year AAA-A US Corporate Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/8/2019 | 99.962,95 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 20,244 tỷ | — | AM Amova | 0,57 | Tín dụng rộng | | 30/3/2012 | 53.091,73 | 0 | 0 |
CH | Trái phiếu | 14,656 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0 | Tín dụng rộng | SSE Market-Making Corporate Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/1/2025 | 101,56 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 13,858 tỷ | — | KR KB RISE | 0,5 | Tín dụng rộng | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 8/5/2020 | 11.762,62 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 13,85 tỷ | 11,892 tr.đ. | IS iShares | 0,39 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 17/12/2007 | 93,64 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 13,383 tỷ | 3,953 tr.đ. | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | ICE Exchange-Listed Preferred & Hybrid Securities Index | 26/3/2007 | 30,4 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 12,512 tỷ | 3,807 tr.đ. | PI PIMCO | 0,64 | Tín dụng rộng | | 22/6/2023 | 26,23 | 0 | 0 |
CH | Trái phiếu | 11,033 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0 | Tín dụng rộng | SSE Market-Making Treasury Bond Index - SSE Market-Making Corporate Bond Index - Benchmark TR Gross | 13/12/2023 | 107,66 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 10,853 tỷ | 1,572 tr.đ. | JP JPMorgan | 0,38 | Tín dụng rộng | | 28/1/2019 | 46,85 | 0 | 0 |
EF | Trái phiếu | 10,057 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Tín dụng rộng | | 10/7/2025 | 101,01 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 9,783 tỷ | — | HF HFT | 0,4 | Tín dụng rộng | SSE Municipal Bond Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/11/2014 | 10,31 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 8,336 tỷ | 1,313 tr.đ. | JP JPMorgan | 0,39 | Tín dụng rộng | | 28/10/2021 | 45,72 | 0 | 0 |
GX | Trái phiếu | 8,171 tỷ | — | GX Global X | 0 | Tín dụng rộng | ICE BofA Diversified Core U.S. Preferred Securities Index - Benchmark TR Net | 28/9/2022 | 992,18 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 7,72 tỷ | 544.683,6 | PI PIMCO | 0,54 | Tín dụng rộng | | 29/2/2012 | 92,22 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 7,325 tỷ | 1,673 tr.đ. | CG Capital Group | 0,34 | Tín dụng rộng | | 22/2/2022 | 22,39 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,322 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | JP Morgan EMBI Global Core Index Domestic Investment Credit - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/10/2020 | 1.716,44 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 6,536 tỷ | — | IS iShares | 0,5 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 31/8/2018 | 903 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,52 tỷ | 1,059 tr.đ. | FT First Trust | 0,29 | Tín dụng rộng | | 5/8/2014 | 59,8 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,249 tỷ | 1,503 tr.đ. | FT First Trust | 0,83 | Tín dụng rộng | | 11/2/2013 | 17,82 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 6,092 tỷ | 561.561,4 | FT First Trust | 0,66 | Tín dụng rộng | | 4/11/2014 | 49,86 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 5,883 tỷ | 808.266,1 | VA Vanguard | 0,15 | Tín dụng rộng | Bloomberg USD Emerging Markets Government RIC Capped Bond | 31/5/2013 | 65,25 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 5,639 tỷ | 1,224 tr.đ. | CG Capital Group | 0,27 | Tín dụng rộng | | 25/10/2022 | 27,21 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 5,5 tỷ | — | XA XACT | 0,1 | Tín dụng rộng | Handelsbanken Sweden All Bond Tradable Total Return Index - SEK | 9/2/2016 | 105,96 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,264 tỷ | 779.578,9 | IS iShares | 0,2 | Tín dụng rộng | Bloomberg U.S. Convertible Cash Pay Bond > $250MM Index | 2/6/2015 | 104,02 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 4,858 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,38 | Tín dụng rộng | JPX JGB Futures Double Inverse Index - JPY - Japan Yen - Benchmark TR Gross | 23/6/2023 | 866,59 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,793 tỷ | — | IS iShares | 0,5 | Tín dụng rộng | JP Morgan GBI-EM Global Diversified 10% Cap 1% Floor Index | 20/6/2011 | 45,66 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 4,774 tỷ | 5,16 tr.đ. | VA VanEck | 0,3 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan Government Bond Index Emerging Markets Global Core Index | 22/7/2010 | 25,08 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,722 tỷ | 456.147,1 | IS iShares | 0,06 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Universal (1-5 Y) | 18/10/2012 | 48,31 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 4,517 tỷ | 1,013 tr.đ. | CG Capital Group | 0,39 | Tín dụng rộng | | 25/10/2022 | 27,32 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,471 tỷ | 1,017 tr.đ. | SP SPDR | 0,4 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Convertibles Liquid Bond | 14/4/2009 | 93,4 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,153 tỷ | 430.411 | SP SPDR | 0,55 | Tín dụng rộng | | 23/2/2015 | 39,49 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 3,868 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Tín dụng rộng | JP Morgan Emerging Markets Bond Index Plus | 6/7/2018 | 1.167,95 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,868 tỷ | — | IS iShares | 0,4 | Tín dụng rộng | | 26/8/2024 | 138,05 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,839 tỷ | — | IS iShares | 0,4 | Tín dụng rộng | FTSE US Treasury STRIPS Principal 25+ Years Index - JPY - Benchmark TR Net | 26/8/2024 | 166,04 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,828 tỷ | — | AP ABF PAIF | 0,19 | Tín dụng rộng | Markit iBoxx ABF Pan-Asia Index - USD | 29/6/2005 | 111,33 | 0,88 | 52,59 |
IN | Trái phiếu | 3,809 tỷ | 2,947 tr.đ. | IN Invesco | 0,5 | Tín dụng rộng | ICE BofA Core Plus Fixed Rate Preferred Securities | 31/1/2008 | 10,98 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,808 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 15/2/2008 | 90,74 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 3,726 tỷ | — | BM BMO | 0,17 | Tín dụng rộng | | 28/1/2011 | 49,29 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,511 tỷ | — | FE FinEx ETF | 0,95 | Tín dụng rộng | Barclays EM Tradable Russian Corporate Bond Net Total Return Index - USD | 6/2/2013 | 18,34 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 3,411 tỷ | 355.188,8 | FT First Trust | 0,65 | Tín dụng rộng | | 14/2/2017 | 43,81 | 0 | 0 |
CS | Trái phiếu | 3,286 tỷ | — | CS CSOP | 0,3 | Tín dụng rộng | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.177,28 | 0 | 0 |
CS | Trái phiếu | 3,286 tỷ | — | CS CSOP | 0,3 | Tín dụng rộng | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.177,28 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 3,201 tỷ | 623.751,7 | FT First Trust | 0,86 | Tín dụng rộng | | 4/6/2018 | 24,6 | 0 | 0 |
JH | Trái phiếu | 3,122 tỷ | 461.459 | JH Janus Henderson | 0,23 | Tín dụng rộng | | 16/11/2016 | 48,99 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,905 tỷ | — | NB NBI | 0,86 | Tín dụng rộng | | 18/10/2019 | 20,83 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,858 tỷ | 407.173,6 | TC TCW | 0,4 | Tín dụng rộng | | 24/6/2024 | 39,03 | 0 | 0 |
CG | Trái phiếu | 2,789 tỷ | 392.513,5 | CG Capital Group | 0,34 | Tín dụng rộng | | 25/6/2024 | 25,34 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 2,696 tỷ | — | FU Fubon | 0,57 | Tín dụng rộng | Bloomberg Barclays Europe USD Banking 7-15 Year Bond Index- TWD - Benchmark TR Net | 16/7/2019 | 36,18 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,671 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,51 | Tín dụng rộng | Bloomberg Barclays US Corporate 15+ Year Pharmaceuticals Index - Benchmark TR Net | 2/11/2018 | 55,81 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,65 tỷ | — | IS iShares | 0,33 | Tín dụng rộng | FTSE Japanese Government 0-1 Year JPY/USD FX Enhanced Index - JPY - Benchmark TR Gross Hedged | 15/12/2025 | 773,44 | 0 | 0 |
AL | Trái phiếu | 2,55 tỷ | 321.804,2 | AL ALPS | 0,59 | Tín dụng rộng | | 6/12/2023 | 25,82 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 2,527 tỷ | — | BE BetaShares | 0,55 | Tín dụng rộng | | 13/11/2017 | 10,11 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 2,515 tỷ | — | BM BMO | 0,57 | Tín dụng rộng | | 29/5/2018 | 27,93 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 2,407 tỷ | 478.106,3 | IN Invesco | 0,5 | Tín dụng rộng | ICE BofA Variable Rate Preferred & Hybrid Securities | 1/5/2014 | 23,86 | 0 | 0 |
DI | Trái phiếu | 2,342 tỷ | 167.149,1 | DI Dimensional | 0,22 | Tín dụng rộng | | 7/11/2023 | 53,98 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 2,279 tỷ | 580.536,3 | SP SPDR | 0,3 | Tín dụng rộng | Bloomberg Emerging Market Local Currency Government Diversified | 23/2/2011 | 20,63 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 2,268 tỷ | 384.173,2 | HA Hartford | 0,29 | Tín dụng rộng | | 27/9/2017 | 33,85 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 2,256 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,07 | Tín dụng rộng | iBoxx Euro Sovereigns | 22/5/2007 | 220,11 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 2,178 tỷ | — | SO SOL | 0 | Tín dụng rộng | | 26/11/2024 | 49.885,62 | 0 | 0 |
BP | Trái phiếu | 2,173 tỷ | — | BP BNP Paribas | 0,46 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI 1-3 Year Euro Corporate SRI Sustainable Select Ex Fossil Fuel PAB index - EUR | 4/10/2019 | 9,7 | 0 | 0 |
BP | Trái phiếu | 2,171 tỷ | — | BP BNP Paribas | 0,46 | Tín dụng rộng | Bloomberg MSCI 1-3 Year Euro Corporate SRI Sustainable Select Ex Fossil Fuel PAB index - EUR | 4/10/2019 | 9,63 | 0 | 0 |
VI | Trái phiếu | 2,157 tỷ | 1,098 tr.đ. | VI Virtus | 2,11 | Tín dụng rộng | | 15/5/2018 | 20,53 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,151 tỷ | — | IS iShares | 0,45 | Tín dụng rộng | J.P. Morgan EMBI Global Core Index | 13/4/2017 | 6,38 | 0 | 0 |